Xem bảng xếp hạng bóng đá việt nam 2019

91

Mời cập nhật chi tiết bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam năm 2019 với những thông tin xoay quanh giải đấu, cùng với bảng sếp hạng của bóng đá Việt Nam trên thế giới.

Xem bảng xếp hạng bóng đá việt nam 2019

Bảng xếp hạng bóng đá việt nam

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Tp Ho Chi Minh 12 8 2 2 17 10 7 26
BTTHTBTTHT
2 Ha Noi FC 12 6 4 2 22 12 10 22
HBTBHTTHTT
3 Than Quảng Ninh 12 5 3 4 18 16 2 18
HTBHBTTBTT
4 Sài Gòn FC 12 5 3 4 17 15 2 18
HBTBTTBHHT
5 Song Lam Nghe An 12 4 6 2 10 9 1 18
HBHHHHTTBT
6 Da Nang 12 5 3 4 17 17 0 18
TTBTTBBHHH
7 Thanh Hóa 12 4 5 3 21 20 1 17
TTHTTHHBHB
8 Hoàng Anh Gia Lai 12 4 3 5 19 18 1 15
HBHTTHBTBB
9 Bình Dương 12 4 3 5 15 16 -1 15
TBHTHBBBTB
10 Hải Phòng 12 4 3 5 14 19 -5 15
BBHHBTBHTT
11 Viettel 12 4 2 6 11 18 -7 14
HTBBHTBTBB
12 Nam Dinh 12 3 3 6 12 15 -3 12
BTHHBHTBBB
13 Quảng Nam 12 2 5 5 16 17 -1 11
TBHHBBTHBH
14 Khanh Hoa 12 2 3 7 15 22 -7 9
BTHBBBHHTB

Bảng xếp hạng bóng đá việt nam trên thế giới

XH Tuyển QG KV Điểm +/- Điểm trước
1  Bỉ Châu Âu 1737 10 1727
2  Pháp Châu Âu 1734 8 1726
3  Brazil Nam Mỹ 1676 0 1676
4  Anh Châu Âu 1647 16 1631
5  Croatia Châu Âu 1621 -13 1634
6  Uruguay Nam Mỹ 1613 4 1609
7  Bồ Đào Nha Châu Âu 1607 -7 1614
8  Thụy Sĩ Châu Âu 1604 5 1599
9  Tây Ban Nha Châu Âu 1601 10 1591
10  Đan Mạch Châu Âu 1586 -3 1589
11  Argentina Nam Mỹ 1580 -2 1582
12  Colombia Nam Mỹ 1573 -2 1575
13  Đức Châu Âu 1570 12 1558
14  Thụy Điển Châu Âu 1567 7 1560
15  Chile Nam Mỹ 1559 -6 1565
16  Hà Lan Châu Âu 1554 -6 1560
17  Italia Châu Âu 1550 11 1539
18  Mexico Concacaf 1549 9 1540
19  Xứ Wales Châu Âu 1539 14 1525
20  Ba Lan Châu Âu 1535 17 1518
21  Peru Nam Mỹ 1516 -2 1518
21  Iran Châu Á 1516 0 1516
23  Senegal Châu Phi 1515 10 1505
24  Mỹ Concacaf 1506 5 1501
25  Romania Châu Âu 1496 -5 1501
26  Nhật Bản Châu Á 1494 -1 1495
27  Ukraine Châu Âu 1493 11 1482
28  Tunisia Châu Phi 1491 -2 1493
29  Serbia Châu Âu 1484 3 1481
29  Venezuela Nam Mỹ 1484 6 1478
29  Cộng hòa Ireland Châu Âu 1484 10 1474
32  Slovakia Châu Âu 1482 -1 1483
33  Bắc Ai len Châu Âu 1481 16 1465
34  Áo Châu Âu 1479 -30 1509
35  Bosnia và Herzegovina Châu Âu 1478 6 1472
36  Paraguay Nam Mỹ 1467 -9 1476
37  Hàn Quốc Châu Á 1462 11 1451
38  Costa Rica Concacaf 1458 -3 1461
39  Thổ Nhĩ Kỳ Châu Âu 1457 14 1443
40  Iceland Châu Âu 1450 -1 1451
41  Úc Châu Á 1441 0 1441
42  Nigeria Châu Phi 1435 8 1427
43  Hy Lạp Châu Âu 1433 5 1428
44  Scotland Châu Âu 1430 -16 1446
45  Marốc Châu Phi 1429 -11 1440
46  Congo Châu Phi 1425 5 1420
46  Nga Châu Âu 1425 1 1424
48  Séc Châu Âu 1424 -11 1435
49  Ghana Châu Phi 1423 11 1412
50  Na Uy Châu Âu 1420 -5 1425
51  Hungary Châu Âu 1419 7 1412
51  Montenegro Châu Âu 1419 -8 1427
51  Bulgaria Châu Âu 1419 -6 1425
54  Cameroon Châu Phi 1399 5 1394
55  Qatar Châu Á 1398 0 1398
56  Jamaica Concacaf 1391 -13 1404
57  Ai Cập Châu Phi 1384 -9 1393
58  Burkina Faso Châu Phi 1380 9 1371
59  Ecuador Nam Mỹ 1378 -4 1382
60  Phần Lan Châu Âu 1375 0 1375
61  Honduras Concacaf 1369 0 1369
62  Albania Châu Âu 1368 -4 1372
63  Slovenia Châu Âu 1366 -3 1369
63  Bolivia Nam Mỹ 1366 -8 1374
65  Mali Châu Phi 1365 2 1363
65  Bờ Biển Ngà Châu Phi 1365 9 1356
67  UAE Châu Á 1360 5 1355
68  Macedonia Châu Âu 1350 7 1343
68  Guinea Châu Phi 1350 -4 1354
70  Algeria Châu Phi 1348 -1 1349
71  El Salvador Concacaf 1344 17 1327
72  Ả Rập Xê Út Châu Á 1342 -2 1344
73  Nam Phi Châu Phi 1335 10 1325
74  Panama Concacaf 1327 3 1324
74  Trung Quốc Châu Á 1327 -12 1339
76  Cape Verde Islands Châu Phi 1319 -6 1325
76  Iraq Châu Á 1319 9 1310
78  Canada Concacaf 1314 0 1314
79  Uganda Châu Phi 1302 -18 1320
79  Zambia Châu Phi 1302 10 1292
81  Belarus Châu Âu 1301 -16 1317
82  Curacao Concacaf 1296 -10 1306
83  Syria Châu Á 1286 0 1286
84  Israel Châu Âu 1285 20 1265
85  Uzbekistan Châu Á 1279 4 1275
86  Luxembourg Châu Âu 1277 1 1276
86  Li Băng Châu Á 1277 0 1277
86  Oman Châu Á 1277 4 1273
89  Đảo Sip Châu Âu 1276 0 1276
90  Gabon Châu Phi 1272 -5 1277
91  Benin Châu Phi 1267 10 1257
92  Congo Châu Phi 1265 -15 1280
93  Trinidad và Tobago Concacaf 1258 -2 1260
94  Georgia Châu Âu 1256 -13 1269
95  Kyrgyz Republic Châu Á 1253 0 1253
96  Estonia Châu Âu 1240 -6 1246
97  Jordan Châu Á 1229 -9 1238
98  Việt Nam Châu Á 1227 0 1227
99  Palestine Châu Á 1224 0 1224
100  Haiti Concacaf 1223 4 1219
101  Ấn Độ Châu Á 1219 0 1219
102  Faroe Islands Châu Âu 1213 -25 1238
103  Mauritania Châu Phi 1210 -12 1222
104  Niger Châu Phi 1209 4 1205
105  Libya Châu Phi 1207 -10 1217
106  Armenia Châu Âu 1206 -16 1222
107  Madagascar Châu Phi 1203 -6 1209
108  Kenya Châu Phi 1202 -8 1210
108  Azerbaijan Châu Âu 1202 -4 1206
110  Zimbabwe Châu Phi 1190 15 1175
111  Bahrain Châu Á 1188 0 1188
112  Central African Republic Châu Phi 1184 4 1180
113  Namibia Châu Phi 1181 -10 1191
114  Thái Lan Châu Á 1174 5 1169
115  Sierra Leone Châu Phi 1172 0 1172
116  Kazakhstan Châu Âu 1171 12 1159
117  Mozambique Châu Phi 1166 -1 1167
118  Guinea-Bissau Châu Phi 1158 0 1158
119  New Zealand Châu Úc 1157 0 1157
120  Tajikistan Châu Á 1155 0 1155
121  Triều Tiên Châu Á 1152 0 1152
122  Angola Châu Phi 1142 11 1131
123  Antigua và Barbuda Concacaf 1136 10 1126
124  Philippines Châu Á 1135 0 1135
125  Chinese Taipei Châu Á 1128 -6 1134
126  Togo Châu Phi 1127 -9 1136
127  Kosovo Châu Âu 1124 11 1113
128  Malawi Châu Phi 1122 7 1115
129  Nicaragua Concacaf 1120 1 1119
130  Sudan Châu Phi 1106 -14 1120
131  Tanzania Châu Phi 1105 18 1087
132  Litva Châu Âu 1102 -9 1111
133  Latvia Châu Âu 1101 -11 1112
134  Andorra Châu Âu 1099 -12 1111
135  St. Kitts and Nevis Concacaf 1096 -9 1105
136  Turkmenistan Châu Á 1089 0 1089
136  Burundi Châu Phi 1089 4 1085
138  Rwanda Châu Phi 1088 -6 1094
139  Solomon Islands Châu Úc 1083 10 1073
140  Myanmar Châu Á 1080 -5 1085
140  Swaziland Châu Phi 1078 0 1078
141  Hồng Kông Châu Á 1078 0 1078
142  Lesotho Châu Phi 1075 6 1069
143  Guatemala Concacaf 1074 13 1061
143  Equatorial Guinea Châu Phi 1074 11 1063
146  Yemen Châu Á 1073 0 1073
147  Comoros Châu Phi 1071 -5 1076
148  Botswana Châu Phi 1060 -11 1071
149  Afghanistan Châu Á 1057 -9 1066
150  Ethiopia Châu Phi 1049 0 1049
151  Maldives Châu Á 1046 0 1046
152  Suriname Concacaf 1045 8 1037
153  Liberia Châu Phi 1044 -7 1051
154  Dominica Concacaf 1028 -8 1036
155  New Caledonia Châu Úc 1026 -10 1036
156  Mauritius Châu Phi 1022 0 1022
156  Kuwait Châu Á 1022 4 1018
158  Tahiti Châu Úc 1020 0 1020
159  Indonesia Châu Á 1008 5 1003
160  Singapore Châu Á 998 7 991
161  Barbados Concacaf 996 -2 998
161  Nepal Châu Á 996 -5 1001
163  Gambia Châu Phi 994 8 986
163  Belize Concacaf 994 -8 1002
165  Fiji Châu Úc 992 11 981
166  Vanuatu Châu Úc 991 -5 996
167  South Sudan Châu Phi 989 -5 994
168  Malaysia Châu Á 986 1 985
169  Papua New Guinea Châu Úc 984 0 984
170  St. Lucia Concacaf 975 -1 976
171  Moldova Châu Âu 974 -5 979
172  Grenada Concacaf 973 5 968
173  Campuchia Châu Á 967 -3 970
174  Cuba Concacaf 961 -2 963
175  Guyana Concacaf 959 8 951
175  Bermuda Concacaf 959 7 952
177  Chad Châu Phi 956 0 956
178  Dominica Concacaf 954 4 950
180  Malta Châu Âu 943 17 926
180  St. Vincent / Grenadines Concacaf 946 0 946
181  Puerto Rico Concacaf 940 -8 948
182  Liechtenstein Châu Âu 932 -5 937
183  Ma Cao Châu Á 925 0 925
184  Lào Châu Á 923 0 923
185  Sao Tome e Principe Châu Phi 920 0 920
186  Bhutan Châu Á 917 0 917
187  Mông Cổ Châu Á 915 0 915
188  Bangladesh Châu Á 909 2 907
188  Aruba Concacaf 909 -7 916
190  American Samoa Châu Úc 908 0 908
190  Cook Islands Châu Úc 908 0 908
190  Seychelles Châu Phi 908 -3 911
193  Guam Châu Á 907 0 907
194  Brunei Châu Á 903 0 903
195  Đông Timor Châu Á 900 0 900
195  Gibraltar Châu Âu 900 -5 905
197  Djibouti Châu Phi 896 0 896
197  Samoa Châu Úc 896 0 896
199  Montserrat Concacaf 895 8 887
200  US Virgin Islands Concacaf 888 7 881
200  Pakistan Châu Á 888 0 888
202  Sri Lanka Châu Á 886 0 886
203  Somalia Châu Phi 868 0 868
203  Eritrea Châu Phi 868 0 868
203  Tonga Châu Úc 868 0 868
206  British Virgin Islands Concacaf 867 0 867
206  Cayman Islands Concacaf 867 -7 874
208  Turks and Caicos Islands Concacaf 862 -2 864
209  Anguilla Concacaf 857 -7 864
210  Bahamas Concacaf 855 -3 858
211  San Marino Châu Âu 848 -6 854


Bạn đang đọc bài viết Xem bảng xếp hạng bóng đá việt nam 2019 tại chuyên mục Bảng xếp hạng bóng đá, trên website trithucmoi.edu.vn.

  • Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức, Hà Lan, Pháp, Thái Lan
  • Bảng xếp hạng mới nhất của fifa Châu Á, Thế Giới
  • Bảng xếp hạng u19 quốc gia năm 2019
  • Bảng xếp hạng ngoại hạng tây ban nha 2018 – 2019
  • Bảng xếp hạng ngoại hạng pháp 2018-2019
  • Bảng xếp hạng phần lan 2018-2019
  • Bảng xếp hạng giải vô địch bóng đá quốc gia Ý 2019
  • Bảng xếp hạng australia victoria premier league
  • Bảng xếp hạng Thụy Điển 2017,2018,2019